Từ Vựng:
Dewatering: (n) việc hút nước ra khỏi công trình
Wetland: (n) vùng đất ngập nước
Water table: (n) mực nước ngầm
Barrier: (n) rào cản, vật cản
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dewatering: (n) việc hút nước ra khỏi công trình
Wetland: (n) vùng đất ngập nước
Water table: (n) mực nước ngầm
Barrier: (n) rào cản, vật cản
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Luyện tập thêm về bài học này: