Từ Vựng:
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Clauses: (n) điều khoản
Obligations: (n) nghĩa vụ
Penalties: (n) hình phạt
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Clauses: (n) điều khoản
Obligations: (n) nghĩa vụ
Penalties: (n) hình phạt
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi
Luyện tập thêm về bài học này: