Từ Vựng:
Filtration: (n) sự lọc
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Supplier: (n) nhà cung cấp
Capacity: (n) công suất, sức chứa
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Filtration: (n) sự lọc
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Supplier: (n) nhà cung cấp
Capacity: (n) công suất, sức chứa
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: