Từ Vựng:
Value engineering: (n) kỹ thuật giá trị
Budget: (n) ngân sách
Risk: (n) rủi ro
Timeline: (n) tiến độ thời gian
Revised: (adj) đã được sửa đổi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Value engineering: (n) kỹ thuật giá trị
Budget: (n) ngân sách
Risk: (n) rủi ro
Timeline: (n) tiến độ thời gian
Revised: (adj) đã được sửa đổi
Luyện tập thêm về bài học này: