Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Entrance: (n) lối vào
Kitchen: (n) nhà bếp
Window: (n) cửa sổ
Privacy: (n) sự riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Entrance: (n) lối vào
Kitchen: (n) nhà bếp
Window: (n) cửa sổ
Privacy: (n) sự riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này: