Từ Vựng:
Pipe: (n) ống
Flow: (n) dòng chảy; (v) chảy
Slope: (n) độ dốc; (v) nghiêng
Diameter: (n) đường kính
Calculate: (v) tính toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pipe: (n) ống
Flow: (n) dòng chảy; (v) chảy
Slope: (n) độ dốc; (v) nghiêng
Diameter: (n) đường kính
Calculate: (v) tính toán
Luyện tập thêm về bài học này: