Từ Vựng:
Variation: (n) sự biến đổi, sự thay đổi
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Valuation: (n) sự định giá, sự thẩm định giá
Timesheet: (n) bảng chấm công
Supporting: (adj) hỗ trợ, phụ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Variation: (n) sự biến đổi, sự thay đổi
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Valuation: (n) sự định giá, sự thẩm định giá
Timesheet: (n) bảng chấm công
Supporting: (adj) hỗ trợ, phụ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: