Từ Vựng:
Rollout: (n) sự triển khai
Observation: (n) sự quan sát
Feedback: (n) phản hồi
Training: (n) đào tạo
Timeline: (n) tiến độ thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rollout: (n) sự triển khai
Observation: (n) sự quan sát
Feedback: (n) phản hồi
Training: (n) đào tạo
Timeline: (n) tiến độ thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: