Từ Vựng:
Serum: (n) huyết thanh
Amylase: (n) enzyme amylase
Pancreatitis: (n) viêm tụy
Clinical: (adj) thuộc lâm sàng
Context: (n) ngữ cảnh, bối cảnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Serum: (n) huyết thanh
Amylase: (n) enzyme amylase
Pancreatitis: (n) viêm tụy
Clinical: (adj) thuộc lâm sàng
Context: (n) ngữ cảnh, bối cảnh
Luyện tập thêm về bài học này: