Từ Vựng:
On-call: (adj) sẵn sàng trực
Complaint: (n) khiếu nại
Supervisor: (n) người giám sát
Rules: (n) quy định
Health: (n) sức khỏe
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
On-call: (adj) sẵn sàng trực
Complaint: (n) khiếu nại
Supervisor: (n) người giám sát
Rules: (n) quy định
Health: (n) sức khỏe
Luyện tập thêm về bài học này: