Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Release: (v) giải phóng, phát hành; (n) sự phát hành, sự thải ra
Quality control: (n) kiểm soát chất lượng
Notify: (v) thông báo
Ward: (n) phòng bệnh viện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Release: (v) giải phóng, phát hành; (n) sự phát hành, sự thải ra
Quality control: (n) kiểm soát chất lượng
Notify: (v) thông báo
Ward: (n) phòng bệnh viện
Luyện tập thêm về bài học này: