Từ Vựng:
Governance: (n) quản trị
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Department: (n) phòng ban
Structure: (n) cơ cấu
Communication: (n) giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Governance: (n) quản trị
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Department: (n) phòng ban
Structure: (n) cơ cấu
Communication: (n) giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này: