Từ Vựng:
Outpatient: (n) bệnh nhân ngoại trú
Scheduling: (n) việc lên lịch
User-friendly: (adj) thân thiện với người dùng
Notification: (n) thông báo
Flexible: (adj) linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Outpatient: (n) bệnh nhân ngoại trú
Scheduling: (n) việc lên lịch
User-friendly: (adj) thân thiện với người dùng
Notification: (n) thông báo
Flexible: (adj) linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này: