Từ Vựng:
Documentary collection: (n) thu hồi chứng từ
Letter of credit: (n) thư tín dụng
Payment term: (n) điều khoản thanh toán
Shipping documents: (n) chứng từ vận chuyển
Bank: (n) ngân hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Documentary collection: (n) thu hồi chứng từ
Letter of credit: (n) thư tín dụng
Payment term: (n) điều khoản thanh toán
Shipping documents: (n) chứng từ vận chuyển
Bank: (n) ngân hàng
Luyện tập thêm về bài học này: