Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Policy: (n) chính sách
Payment: (n) thanh toán
Approval: (n) sự phê duyệt
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Policy: (n) chính sách
Payment: (n) thanh toán
Approval: (n) sự phê duyệt
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này: