Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Quality: (n) chất lượng
Service: (n) dịch vụ
Value: (n) giá trị
Delivery: (n) giao hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Quality: (n) chất lượng
Service: (n) dịch vụ
Value: (n) giá trị
Delivery: (n) giao hàng
Luyện tập thêm về bài học này: