Từ Vựng:
Documentary collection: (n) phương thức thu tiền qua chứng từ
Shipping documents: (n) chứng từ vận chuyển
Collection instructions: (n) hướng dẫn thu tiền
Buyer: (n) người mua
Export order: (n) đơn hàng xuất khẩu
Luyện tập thêm về bài học này: