Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Shipment: (n) lô hàng
Seller: (n) người bán
Buyer: (n) người mua
Delivery: (n) việc giao hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Shipment: (n) lô hàng
Seller: (n) người bán
Buyer: (n) người mua
Delivery: (n) việc giao hàng
Luyện tập thêm về bài học này: