Từ Vựng:
Discrepancy: (n) sự khác biệt, sự không nhất quán
Invoice: (n) hóa đơn
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Correspondence: (n) thư từ, sự trao đổi thư từ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discrepancy: (n) sự khác biệt, sự không nhất quán
Invoice: (n) hóa đơn
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Correspondence: (n) thư từ, sự trao đổi thư từ
Luyện tập thêm về bài học này: