Từ Vựng:
Freight: (n) cước phí vận chuyển hàng hóa
Quote: (v) báo giá; (n) bản báo giá
Forwarder: (n) đại lý giao nhận vận tải
Transit: (n) quá cảnh, trung chuyển
Balance: (n) số dư, khoản còn lại; (v) cân bằng, thanh toán số dư
Luyện tập thêm về bài học này: