Từ Vựng:
Instability: (n) sự không ổn định
Regulatory: (adj) thuộc về quy định
Tariff: (n) thuế quan
Mitigation: (n) sự giảm nhẹ
Diversify: (v) đa dạng hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Instability: (n) sự không ổn định
Regulatory: (adj) thuộc về quy định
Tariff: (n) thuế quan
Mitigation: (n) sự giảm nhẹ
Diversify: (v) đa dạng hóa
Luyện tập thêm về bài học này: