Từ Vựng:
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Tariff: (n) thuế quan
Advantage: (n) lợi thế
Analysis: (n) sự phân tích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Tariff: (n) thuế quan
Advantage: (n) lợi thế
Analysis: (n) sự phân tích
Luyện tập thêm về bài học này: