Từ Vựng:
Presentation: (n) bài thuyết trình
Audience: (n) khán giả, người nghe
Direction: (n) chỉ dẫn, phương hướng
Culture: (n) văn hóa
Script: (n) kịch bản, bản thảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Presentation: (n) bài thuyết trình
Audience: (n) khán giả, người nghe
Direction: (n) chỉ dẫn, phương hướng
Culture: (n) văn hóa
Script: (n) kịch bản, bản thảo
Luyện tập thêm về bài học này: