Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Logistics: (n) hậu cần
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Collaboration: (n) sự hợp tác
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Logistics: (n) hậu cần
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Collaboration: (n) sự hợp tác
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: