Từ Vựng:
Trade: (n) thương mại; (v) buôn bán
Customs: (n) hải quan
Importer: (n) người nhập khẩu
Exporter: (n) người xuất khẩu
Software: (n) phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trade: (n) thương mại; (v) buôn bán
Customs: (n) hải quan
Importer: (n) người nhập khẩu
Exporter: (n) người xuất khẩu
Software: (n) phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này: