Từ Vựng:
Performance bond: (n) bảo lãnh thực hiện hợp đồng
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Guarantee: (n) sự bảo đảm; (v) bảo đảm
Penalties: (n) các khoản phạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Performance bond: (n) bảo lãnh thực hiện hợp đồng
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Guarantee: (n) sự bảo đảm; (v) bảo đảm
Penalties: (n) các khoản phạt
Luyện tập thêm về bài học này: