Từ Vựng:
Export licence: (n) giấy phép xuất khẩu
Controlled: (adj) bị kiểm soát
Specifications: (n) thông số kỹ thuật
Application: (n) đơn xin; (n) ứng dụng
Approval: (n) sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export licence: (n) giấy phép xuất khẩu
Controlled: (adj) bị kiểm soát
Specifications: (n) thông số kỹ thuật
Application: (n) đơn xin; (n) ứng dụng
Approval: (n) sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: