Từ Vựng:
Chair: (n) chủ tọa, người điều hành phiên họp
Speaker: (n) người thuyết trình, diễn giả
Session: (n) phiên họp, buổi làm việc
Question: (n) câu hỏi
Break: (n) giờ giải lao; (v) nghỉ giải lao
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Chair: (n) chủ tọa, người điều hành phiên họp
Speaker: (n) người thuyết trình, diễn giả
Session: (n) phiên họp, buổi làm việc
Question: (n) câu hỏi
Break: (n) giờ giải lao; (v) nghỉ giải lao
Luyện tập thêm về bài học này: