Từ Vựng:
Study: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Memory: (n) trí nhớ
Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn
Apply: (v) áp dụng
Participant: (n) người tham gia nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Study: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Memory: (n) trí nhớ
Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn
Apply: (v) áp dụng
Participant: (n) người tham gia nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này: