Từ Vựng:
Biobank: (n) ngân hàng sinh học
Genetic: (adj) thuộc về di truyền
Privacy: (n) quyền riêng tư
Withdraw: (v) rút lui, rút khỏi
Security: (n) an ninh, sự bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Biobank: (n) ngân hàng sinh học
Genetic: (adj) thuộc về di truyền
Privacy: (n) quyền riêng tư
Withdraw: (v) rút lui, rút khỏi
Security: (n) an ninh, sự bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này: