Từ Vựng:
Assent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Ethics: (n) đạo đức
Proposal: (n) đề xuất nghiên cứu
Nutrition: (n) dinh dưỡng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Ethics: (n) đạo đức
Proposal: (n) đề xuất nghiên cứu
Nutrition: (n) dinh dưỡng
Luyện tập thêm về bài học này: