Từ Vựng:
Vaccination: (n) tiêm chủng
Campaign: (n) chiến dịch
Adolescents: (n) thanh thiếu niên
Immunisation: (n) sự miễn dịch
Records: (n) hồ sơ, sổ sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vaccination: (n) tiêm chủng
Campaign: (n) chiến dịch
Adolescents: (n) thanh thiếu niên
Immunisation: (n) sự miễn dịch
Records: (n) hồ sơ, sổ sách
Luyện tập thêm về bài học này: