Từ Vựng:
Obesity: (n) béo phì
Statistics: (n) số liệu thống kê
Prevalence: (n) tỷ lệ phổ biến
Percentage: (n) phần trăm
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Obesity: (n) béo phì
Statistics: (n) số liệu thống kê
Prevalence: (n) tỷ lệ phổ biến
Percentage: (n) phần trăm
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: