Từ Vựng:
Alert: (adj) cảnh giác; (v) báo động, cảnh báo
Disease: (n) bệnh
Passenger: (n) hành khách
Symptom: (n) triệu chứng
Health: (n) sức khỏe
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Alert: (adj) cảnh giác; (v) báo động, cảnh báo
Disease: (n) bệnh
Passenger: (n) hành khách
Symptom: (n) triệu chứng
Health: (n) sức khỏe
Luyện tập thêm về bài học này: