Từ Vựng:
Mental health: (n) sức khỏe tâm thần
Promotion: (n) sự thúc đẩy, sự quảng bá
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Training: (n) sự đào tạo
Well-being: (n) sự khỏe mạnh, sự an lành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mental health: (n) sức khỏe tâm thần
Promotion: (n) sự thúc đẩy, sự quảng bá
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Training: (n) sự đào tạo
Well-being: (n) sự khỏe mạnh, sự an lành
Luyện tập thêm về bài học này: