Từ Vựng:
Vaccine: (n) vắc-xin
Pharmacy: (n) hiệu thuốc
Appointment: (n) cuộc hẹn
Storage: (n) việc bảo quản
Side effect: (n) tác dụng phụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vaccine: (n) vắc-xin
Pharmacy: (n) hiệu thuốc
Appointment: (n) cuộc hẹn
Storage: (n) việc bảo quản
Side effect: (n) tác dụng phụ
Luyện tập thêm về bài học này: