Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Đỉnh Dịch Cúm Tại Bệnh Viện – Easy Level

Respiratory
(adj) thuộc về hô hấp
Admissions
(n) việc tiếp nhận bệnh nhân
Surge
(n) sự tăng đột biến
Staffing
(n) việc bố trí nhân sự
Capacity
(n) công suất, khả năng tiếp nhận

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Respiratory
Admissions
Surge
Staffing
Capacity
(adj) thuộc về hô hấp
(n) công suất, khả năng tiếp nhận
(n) sự tăng đột biến
(n) việc bố trí nhân sự
(n) việc tiếp nhận bệnh nhân

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Respiratory” mean?
4. What does “Admissions” mean?
5. What does “Surge” mean?
6. What does “Staffing” mean?
7. What does “Capacity” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: