Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Vulnerability: (n) điểm yếu, sự dễ bị tổn thương
Hazard: (n) mối nguy hiểm
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Training: (n) sự đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Vulnerability: (n) điểm yếu, sự dễ bị tổn thương
Hazard: (n) mối nguy hiểm
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Training: (n) sự đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này: