Từ Vựng:
Commission: (n) ủy ban; (v) ủy nhiệm
Independent: (adj) độc lập
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá
Performance: (n) hiệu suất làm việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Commission: (n) ủy ban; (v) ủy nhiệm
Independent: (adj) độc lập
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá
Performance: (n) hiệu suất làm việc
Luyện tập thêm về bài học này: