Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Participation: (n) sự tham gia
Confidential: (adj) bảo mật
Reminder: (n) lời nhắc
Material: (n) tài liệu; (adj) thuộc về vật chất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Participation: (n) sự tham gia
Confidential: (adj) bảo mật
Reminder: (n) lời nhắc
Material: (n) tài liệu; (adj) thuộc về vật chất
Luyện tập thêm về bài học này: