Từ Vựng:
Unexpected: (adj) không mong đợi
Reflection: (n) sự phản chiếu, sự phản xạ
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Communication: (n) sự giao tiếp
Lesson: (n) bài học
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Unexpected: (adj) không mong đợi
Reflection: (n) sự phản chiếu, sự phản xạ
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Communication: (n) sự giao tiếp
Lesson: (n) bài học
Luyện tập thêm về bài học này: