Từ Vựng:
Toxin: (n) độc tố
Infection: (n) nhiễm trùng
Precaution: (n) biện pháp phòng ngừa
Isolate: (v) cách ly
Contaminated: (adj) bị nhiễm bẩn, bị ô nhiễm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Toxin: (n) độc tố
Infection: (n) nhiễm trùng
Precaution: (n) biện pháp phòng ngừa
Isolate: (v) cách ly
Contaminated: (adj) bị nhiễm bẩn, bị ô nhiễm
Luyện tập thêm về bài học này: