Từ Vựng:
Reticulocyte: (n) hồng cầu lưới
Erythropoietin: (n) erythropoietin (hormone kích thích tạo hồng cầu)
Trend: (n) xu hướng
Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị
Dose: (n) liều lượng (thuốc)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reticulocyte: (n) hồng cầu lưới
Erythropoietin: (n) erythropoietin (hormone kích thích tạo hồng cầu)
Trend: (n) xu hướng
Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị
Dose: (n) liều lượng (thuốc)
Luyện tập thêm về bài học này: