Từ Vựng:
Presentation: (n) bài thuyết trình
Non-clinical: (adj) phi lâm sàng
Improvements: (n) sự cải tiến
Technology: (n) công nghệ
Community: (n) cộng đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Presentation: (n) bài thuyết trình
Non-clinical: (adj) phi lâm sàng
Improvements: (n) sự cải tiến
Technology: (n) công nghệ
Community: (n) cộng đồng
Luyện tập thêm về bài học này: