Từ Vựng:
Continuity: (n) sự liên tục
Critical: (adj) quan trọng, then chốt
Disruption: (n) sự gián đoạn
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Drill: (n) cuộc tập luyện, diễn tập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Continuity: (n) sự liên tục
Critical: (adj) quan trọng, then chốt
Disruption: (n) sự gián đoạn
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Drill: (n) cuộc tập luyện, diễn tập
Luyện tập thêm về bài học này: