Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Trạm Rửa Mắt Bị Hỏng – Advanced Level

Eyewash
(n) dung dịch rửa mắt
Defective
(adj) bị lỗi, không đạt yêu cầu
Maintenance
(n) bảo trì, bảo dưỡng
Log
(n) nhật ký, sổ ghi chép
Facilities
(n) cơ sở vật chất, trang thiết bị

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Eyewash
Defective
Maintenance
Log
Facilities
(n) cơ sở vật chất, trang thiết bị
(n) nhật ký, sổ ghi chép
(n) bảo trì, bảo dưỡng
(n) dung dịch rửa mắt
(adj) bị lỗi, không đạt yêu cầu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Eyewash” mean?
4. What does “Defective” mean?
5. What does “Maintenance” mean?
6. What does “Log” mean?
7. What does “Facilities” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: