Từ Vựng:
Procurement: (n) sự mua sắm, sự thu mua
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Reminder: (n) lời nhắc, thông báo nhắc nhở
Negotiation: (n) sự đàm phán, thương lượng
Luyện tập thêm về bài học này: