1. Promotional
2. Plan
3. Ads
4. Balance
5. Audience
(n) khán giả, người xem, người nghe
(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
(adj) mang tính quảng bá
(n) quảng cáo
(n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.