Từ Vựng:
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Consensus: (n) sự đồng thuận
Contested: (adj) bị tranh cãi
Facilitate: (v) tạo điều kiện thuận lợi
Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Consensus: (n) sự đồng thuận
Contested: (adj) bị tranh cãi
Facilitate: (v) tạo điều kiện thuận lợi
Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này: