Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tổng Quan Về Những Thay Đổi Trong Khung Thanh Tra – Advanced Level

Inspection
(n) sự kiểm tra, sự thanh tra
Framework
(n) khung, khuôn khổ
Progress
(n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển
Evidence
(n) bằng chứng, chứng cứ
Feedback
(n) phản hồi, ý kiến phản hồi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Inspection
Framework
Progress
Evidence
Feedback
(n) sự kiểm tra, sự thanh tra
(n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển
(n) khung, khuôn khổ
(n) bằng chứng, chứng cứ
(n) phản hồi, ý kiến phản hồi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Inspection” mean?
4. What does “Framework” mean?
5. What does “Progress” mean?
6. What does “Evidence” mean?
7. What does “Feedback” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: